знако́мящий
tính từ
Nghĩa
- giới thiệu, cho làm quen
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | знако́мящий | знако́мящее | знако́мящая | знако́мящие |
| Sinh cách | знако́мящего | знако́мящего | знако́мящей | знако́мящих |
| Tặng cách | знако́мящему | знако́мящему | знако́мящей | знако́мящим |
| Đối cách | знако́мящего, знако́мящий | знако́мящее | знако́мящую | знако́мящих, знако́мящие |
| Công cụ cách | знако́мящим | знако́мящим | знако́мящей, знако́мящею | знако́мящими |
| Giới cách | знако́мящем | знако́мящем | знако́мящей | знако́мящих |