знако́мящий знакомящий

tính từ

Nghĩa

  1. giới thiệu, cho làm quen

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзнако́мящийзнако́мящеезнако́мящаязнако́мящие
Sinh cáchзнако́мящегознако́мящегознако́мящейзнако́мящих
Tặng cáchзнако́мящемузнако́мящемузнако́мящейзнако́мящим
Đối cáchзнако́мящего, знако́мящийзнако́мящеезнако́мящуюзнако́мящих, знако́мящие
Công cụ cáchзнако́мящимзнако́мящимзнако́мящей, знако́мящеюзнако́мящими
Giới cáchзнако́мящемзнако́мящемзнако́мящейзнако́мящих

знако́мить знакомить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Giới thiệu, nói cho... biết

Chia động từ

Hiện tại
язнако́млю
тызнако́мишь
он / она / онознако́мит
мызнако́мим
вызнако́мите
онизнако́мят
Quá khứ
Giống đựcзнако́мил
Giống cáiзнако́мила
Giống trungзнако́мило
Số nhiềuзнако́мили
Mệnh lệnh
Số ítзнако́мь
Số nhiềuзнако́мьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзнако́мящийзнако́мивший
Bị độngзнакомимыйзнакомленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзнако́мязнакомив, знакомивши

Ví dụ

  • знакомить кого-л. с делом
    nói cho ai về công việc