Từ điển

    зло́тый злотый

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. đồng zloty

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchзло́тыйзло́тые
    Sinh cáchзло́тогозло́тых
    Tặng cáchзло́томузло́тым
    Đối cáchзло́тыйзло́тые
    Công cụ cáchзло́тымзло́тыми
    Giới cáchзло́томзло́тых

    Từ liên quan

    золото́йquý giá; bằng vàngзо́лотоvàng; — tiền vàng
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)