зло́тый
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đồng zloty
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зло́тый | зло́тые |
| Sinh cách | зло́того | зло́тых |
| Tặng cách | зло́тому | зло́тым |
| Đối cách | зло́тый | зло́тые |
| Công cụ cách | зло́тым | зло́тыми |
| Giới cách | зло́том | зло́тых |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зло́тый | зло́тые |
| Sinh cách | зло́того | зло́тых |
| Tặng cách | зло́тому | зло́тым |
| Đối cách | зло́тый | зло́тые |
| Công cụ cách | зло́тым | зло́тыми |
| Giới cách | зло́том | зло́тых |