зерно́ зерно

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. hạt, hộpсемя
  2. hạt, viênкрупинка
  3. ngũ cốc, hạt cốcсобир.
  4. phần nào, chút ítнебольшая доляmộtперен.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзерно́зёрна
Sinh cáchзерна́зёрен
Tặng cáchзерну́зёрнам
Đối cáchзерно́зёрна
Công cụ cáchзерно́мзёрнами
Giới cáchзерне́зёрнах

Ví dụ

  • производство зерноа
    sản xuất ngũ cốc
  • жемчужное зерно
    hạt (viên) ngọc
  • хлорофилловое зерно
    бот. — hạt diệp lục

Từ liên quan