зёрнышко
danh từbất động vật
Nghĩa
- Hạt nhỏ, hột nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зёрнышко | зёрнышки |
| Sinh cách | зёрнышка | зёрнышек |
| Tặng cách | зёрнышку | зёрнышкам |
| Đối cách | зёрнышко | зёрнышки |
| Công cụ cách | зёрнышком | зёрнышками |
| Giới cách | зёрнышке | зёрнышках |