зёрнышко

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Hạt nhỏ, hột nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзёрнышкозёрнышки
Sinh cáchзёрнышказёрнышек
Tặng cáchзёрнышкузёрнышкам
Đối cáchзёрнышкозёрнышки
Công cụ cáchзёрнышкомзёрнышками
Giới cáchзёрнышкезёрнышках