зе́лье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- nước thuốc sắcнастой
- thuốc độcяд
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зе́лье | зе́лья |
| Sinh cách | зе́лья | зе́лий |
| Tặng cách | зе́лью | зе́льям |
| Đối cách | зе́лье | зе́лья |
| Công cụ cách | зе́льем | зе́льями |
| Giới cách | зе́лье | зе́льях |