зе́лье зелье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. nước thuốc sắcнастой
  2. thuốc độcяд

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзе́льезе́лья
Sinh cáchзе́льязе́лий
Tặng cáchзе́льюзе́льям
Đối cáchзе́льезе́лья
Công cụ cáchзе́льемзе́льями
Giới cáchзе́льезе́льях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa