эликси́р эликсир

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thuốc rượu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэликси́рэликси́ры
Sinh cáchэликси́раэликси́ров
Tặng cáchэликси́руэликси́рам
Đối cáchэликси́рэликси́ры
Công cụ cáchэликси́ромэликси́рами
Giới cáchэликси́реэликси́рах

Ví dụ

  • жизненный эликсир
    thuốc trường sinh, tiên đan