эликси́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thuốc rượu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эликси́р | эликси́ры |
| Sinh cách | эликси́ра | эликси́ров |
| Tặng cách | эликси́ру | эликси́рам |
| Đối cách | эликси́р | эликси́ры |
| Công cụ cách | эликси́ром | эликси́рами |
| Giới cách | эликси́ре | эликси́рах |
Ví dụ
- жизненный эликсирthuốc trường sinh, tiên đan