здра́вие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sức khỏe
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | здра́вие | здра́вия |
| Sinh cách | здра́вия | здра́вий |
| Tặng cách | здра́вию | здра́виям |
| Đối cách | здра́вие | здра́вия |
| Công cụ cách | здра́вием | здра́виями |
| Giới cách | здра́вии | здра́виях |