здра́вие здравие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sức khỏe

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchздра́виездра́вия
Sinh cáchздра́вияздра́вий
Tặng cáchздра́виюздра́виям
Đối cáchздра́виездра́вия
Công cụ cáchздра́виемздра́виями
Giới cáchздра́вииздра́виях

Từ đồng nghĩa