зде́шний здешний

tính từ

Nghĩa

  1. địa phương
  2. ở đây, địa phương

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзде́шнийзде́шнеезде́шняязде́шние
Sinh cáchзде́шнегозде́шнегозде́шнейзде́шних
Tặng cáchзде́шнемузде́шнемузде́шнейзде́шним
Đối cáchзде́шний, зде́шнегозде́шнеезде́шнююзде́шние, зде́шних
Công cụ cáchзде́шнимзде́шнимзде́шней, (зде́шнею)зде́шними
Giới cáchзде́шнемзде́шнемзде́шнейзде́шних
Dạng ngắn—зде́шнезде́шнязде́шни

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa