зверёк
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thú nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зверё́к | зверьки́ |
| Sinh cách | зверька́ | зверько́в |
| Tặng cách | зверьку́ | зверька́м |
| Đối cách | зверька́ | зверько́в |
| Công cụ cách | зверько́м | зверька́ми |
| Giới cách | зверьке́ | зверька́х |