зверь

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. động vậtмлекопитающее
  2. kẻ tàn bạo, kẻ súc sinhжестокий человек
  3. Thú, thú rừng, dã thú

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзве́рьзве́ри
Sinh cáchзве́рязвере́й
Tặng cáchзве́рюзверя́м
Đối cáchзве́рязвере́й
Công cụ cáchзве́ремзверя́ми//зверьми́
Giới cáchзве́резверя́х

Ví dụ

  • хищный зверь
    [con] thú ăn thịt, thú dữ, mãnh thú