звере́ющий звереющий

tính từ

Nghĩa

  1. đang trở nên hung dữ, đang phát cuồng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзвере́ющийзвере́ющеезвере́ющаязвере́ющие
Sinh cáchзвере́ющегозвере́ющегозвере́ющейзвере́ющих
Tặng cáchзвере́ющемузвере́ющемузвере́ющейзвере́ющим
Đối cáchзвере́ющего, звере́ющийзвере́ющеезвере́ющуюзвере́ющих, звере́ющие
Công cụ cáchзвере́ющимзвере́ющимзвере́ющей, звере́ющеюзвере́ющими
Giới cáchзвере́ющемзвере́ющемзвере́ющейзвере́ющих

звере́ть звереть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nổi giậnприходить в ярость
  2. Trở nên tàn áctàn bạo, hung dữ

Chia động từ

Hiện tại
язвере́ю
тызвере́ешь
он / она / онозвере́ет
мызвере́ем
вызвере́ете
онизвере́ют
Quá khứ
Giống đựcзвере́л
Giống cáiзвере́ла
Giống trungзвере́ло
Số nhiềuзвере́ли
Mệnh lệnh
Số ítзвере́й
Số nhiềuзвере́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзвере́ющийзвере́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзвере́язверев, зверевши