заёрзавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã bắt đầu cựa quậy, đã ngọ nguậy

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзаёрзавшийзаёрзавшеезаёрзавшаязаёрзавшие
Sinh cáchзаёрзавшегозаёрзавшегозаёрзавшейзаёрзавших
Tặng cáchзаёрзавшемузаёрзавшемузаёрзавшейзаёрзавшим
Đối cáchзаёрзавшего, заёрзавшийзаёрзавшеезаёрзавшуюзаёрзавших, заёрзавшие
Công cụ cáchзаёрзавшимзаёрзавшимзаёрзавшей, заёрзавшеюзаёрзавшими
Giới cáchзаёрзавшемзаёрзавшемзаёрзавшейзаёрзавших

заёрзать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Cựa quậy

Chia động từ

Tương lai
язаёрзаю
тызаёрзаешь
он / она / онозаёрзает
мызаёрзаем
вызаёрзаете
онизаёрзают
Quá khứ
Giống đựcзаёрзал
Giống cáiзаёрзала
Giống trungзаёрзало
Số nhiềuзаёрзали
Mệnh lệnh
Số ítзаёрзай
Số nhiềuзаёрзайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заёрзавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заёрзав, заёрзавши