заявля́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- xuất hiệnпоявляться
- Đến, tới
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | заявля́юсь |
| ты | заявля́ешься |
| он / она / оно | заявля́ется |
| мы | заявля́емся |
| вы | заявля́етесь |
| они | заявля́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заявля́лся |
| Giống cái | заявля́лась |
| Giống trung | заявля́лось |
| Số nhiều | заявля́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заявля́йся |
| Số nhiều | заявля́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | заявля́ющийся | заявля́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | заявля́ясь | заявлявшись |