заявля́ться заявляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. xuất hiệnпоявляться
  2. Đến, tới

Chia động từ

Hiện tại
язаявля́юсь
тызаявля́ешься
он / она / онозаявля́ется
мызаявля́емся
вызаявля́етесь
онизаявля́ются
Quá khứ
Giống đựcзаявля́лся
Giống cáiзаявля́лась
Giống trungзаявля́лось
Số nhiềuзаявля́лись
Mệnh lệnh
Số ítзаявля́йся
Số nhiềuзаявля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзаявля́ющийсязаявля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзаявля́ясьзаявлявшись