заяви́ться заявиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xuất hiện bất ngờ, mò đếnusually unannounced

Chia động từ

Tương lai
язаявлю́сь
тызая́вишься
он / она / онозая́вится
мызая́вимся
вызая́витесь
онизая́вятся
Quá khứ
Giống đựcзаяви́лся
Giống cáiзаяви́лась
Giống trungзаяви́лось
Số nhiềuзаяви́лись
Mệnh lệnh
Số ítзаяви́сь
Số nhiềuзаяви́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заяви́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заяви́вшись, заявя́сь