защи́пывать защипывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bóp, véo, nhéo, kẹp

Chia động từ

Hiện tại
язащи́пываю
тызащи́пываешь
он / она / онозащи́пывает
мызащи́пываем
вызащи́пываете
онизащи́пывают
Quá khứ
Giống đựcзащи́пывал
Giống cáiзащи́пывала
Giống trungзащи́пывало
Số nhiềuзащи́пывали
Mệnh lệnh
Số ítзащи́пывай
Số nhiềuзащи́пывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзащи́пывающийзащи́пывавший
Bị độngзащи́пываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзащи́пываязащипывав, защипывавши