зачёсываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Chải đầu
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зачёсывающийся | зачёсывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зачёсываясь | зачёсывавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зачёсывающийся | зачёсывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зачёсываясь | зачёсывавшись |