зачеса́ться зачесаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu gãi, bắt đầu ngứa

Chia động từ

Tương lai
язачешу́сь
тызаче́шешься
он / она / онозаче́шется
мызаче́шемся
вызаче́шетесь
онизаче́шутся
Quá khứ
Giống đựcзачеса́лся
Giống cáiзачеса́лась
Giống trungзачеса́лось
Số nhiềuзачеса́лись
Mệnh lệnh
Số ítзачеши́сь
Số nhiềuзачеши́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зачеса́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зачеса́вшись