зачёркивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể зачеркну́тьgạch bỏ; gạch xóa
Nghĩa
- Gạch xóa, gạch... đi, xóa... đi
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зачёркивающий | зачёркивавший |
| Bị động | зачёркиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зачёркивая | зачёркивав, зачёркивавши |
Ví dụ
- зачёркивать написанноеgạch xóa những câu đã viết