зачеркну́ть зачеркнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gạch bỏ
  2. gạch xóa

Chia động từ

Tương lai
язачеркну́
тызачеркнёшь
он / она / онозачеркнёт
мызачеркнём
вызачеркнёте
онизачеркну́т
Quá khứ
Giống đựcзачеркну́л
Giống cáiзачеркну́ла
Giống trungзачеркну́ло
Số nhiềuзачеркну́ли
Mệnh lệnh
Số ítзачеркни́
Số nhiềuзачеркни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зачеркну́вший
Bị động—зачёркнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зачеркну́в, зачеркнувши