зацепля́ть зацеплять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. móc... vàoТ В, Т за Взахватывать
  2. mắc... vào, móc... vào, ngoắc... vàoВ за Вцеплять, прикреплять
  3. vấp phải, mắc phải, vướng phải, chạm phải, đụng phảiза Взадевать

Chia động từ

Hiện tại
язацепля́ю
тызацепля́ешь
он / она / онозацепля́ет
мызацепля́ем
вызацепля́ете
онизацепля́ют
Quá khứ
Giống đựcзацепля́л
Giống cáiзацепля́ла
Giống trungзацепля́ло
Số nhiềuзацепля́ли
Mệnh lệnh
Số ítзацепля́й
Số nhiềuзацепля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзацепля́ющийзацепля́вший
Bị độngзацепля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзацепля́язацепляв, зацеплявши