заходя́щийся заходящийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang nghẹn thở, đang thở hổn hển

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзаходя́щийсязаходя́щеесязаходя́щаясязаходя́щиеся
Sinh cáchзаходя́щегосязаходя́щегосязаходя́щейсязаходя́щихся
Tặng cáchзаходя́щемусязаходя́щемусязаходя́щейсязаходя́щимся
Đối cáchзаходя́щегося, заходя́щийсязаходя́щеесязаходя́щуюсязаходя́щихся, заходя́щиеся
Công cụ cáchзаходя́щимсязаходя́щимсязаходя́щейся, заходя́щеюсязаходя́щимися
Giới cáchзаходя́щемсязаходя́щемсязаходя́щейсязаходя́щихся

заходи́ться заходиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chìm, lặn

Chia động từ

Hiện tại
язахожу́сь
тызахо́дишься
он / она / онозахо́дится
мызахо́димся
вызахо́дитесь
онизахо́дятся
Quá khứ
Giống đựcзаходи́лся
Giống cáiзаходи́лась
Giống trungзаходи́лось
Số nhiềuзаходи́лись
Mệnh lệnh
Số ítзаходи́сь
Số nhiềuзаходи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзаходя́щийсязаходи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заходившись, заходя́сь