захламля́ть захламлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chất ngổn ngang đồ lặt vặt

Chia động từ

Hiện tại
язахламля́ю
тызахламля́ешь
он / она / онозахламля́ет
мызахламля́ем
вызахламля́ете
онизахламля́ют
Quá khứ
Giống đựcзахламля́л
Giống cáiзахламля́ла
Giống trungзахламля́ло
Số nhiềuзахламля́ли
Mệnh lệnh
Số ítзахламля́й
Số nhiềuзахламля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзахламля́ющийзахламля́вший
Bị độngзахламля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзахламля́язахламляв, захламлявши