затёсываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- len vào, chui vào, lẻn vào, thâm nhập
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | затёсывающийся | затёсывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | затёсываясь | затёсывавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | затёсывающийся | затёсывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | затёсываясь | затёсывавшись |