затеса́ться затесаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Lẻn vào, lọt vào, chui vào, luồn vào

Chia động từ

Tương lai
язатешу́сь
тызате́шешься
он / она / онозате́шется
мызате́шемся
вызате́шетесь
онизате́шутся
Quá khứ
Giống đựcзатеса́лся
Giống cáiзатеса́лась
Giống trungзатеса́лось
Số nhiềuзатеса́лись
Mệnh lệnh
Số ítзатеши́сь
Số nhiềuзатеши́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—затеса́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—затеса́вшись