затёсывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đẽo thô, xẻ thô
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | затёсывающий | затёсывавший |
| Bị động | затёсываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | затёсывая | затёсывав, затёсывавши |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | затёсывающий | затёсывавший |
| Bị động | затёсываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | затёсывая | затёсывав, затёсывавши |