затёсывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đẽo thô, xẻ thô

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзатёсывающийзатёсывавший
Bị độngзатёсываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзатёсываязатёсывав, затёсывавши