затеса́ть затесать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đẽo sơ, đốn thô, đẽo vụng

Chia động từ

Tương lai
язатешу́
тызате́шешь
он / она / онозате́шет
мызате́шем
вызате́шете
онизате́шут
Quá khứ
Giống đựcзатеса́л
Giống cáiзатеса́ла
Giống trungзатеса́ло
Số nhiềuзатеса́ли
Mệnh lệnh
Số ítзатеши́
Số nhiềuзатеши́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—затеса́вший
Bị động—затёсанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—затесав, затесавши