заты́чка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nútthông tụccái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | заты́чка | заты́чки |
| Sinh cách | заты́чки | заты́чек |
| Tặng cách | заты́чке | заты́чкам |
| Đối cách | заты́чку | заты́чки |
| Công cụ cách | заты́чкой, заты́чкою | заты́чками |
| Giới cách | заты́чке | заты́чках |