затыка́ться затыкаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị bịt kín, bị nút lại, im đi, đừng nói nữa

Chia động từ

Hiện tại
язатыка́юсь
тызатыка́ешься
он / она / онозатыка́ется
мызатыка́емся
вызатыка́етесь
онизатыка́ются
Quá khứ
Giống đựcзатыка́лся
Giống cáiзатыка́лась
Giống trungзатыка́лось
Số nhiềuзатыка́лись
Mệnh lệnh
Số ítзатыка́йся
Số nhiềuзатыка́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзатыка́ющийсязатыка́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзатыка́ясьзатыкавшись