заткну́ться заткнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. câm miệng, im điзамолчать
  2. câm miệng, im đi

Chia động từ

Tương lai
язаткну́сь
тызаткнёшься
он / она / онозаткнётся
мызаткнёмся
вызаткнётесь
онизаткну́тся
Quá khứ
Giống đựcзаткну́лся
Giống cáiзаткну́лась
Giống trungзаткну́лось
Số nhiềuзаткну́лись
Mệnh lệnh
Số ítзаткни́сь
Số nhiềuзаткни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заткну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заткну́вшись