затрудни́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- gây khó khăn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | затрудню́ |
| ты | затрудни́шь |
| он / она / оно | затрудни́т |
| мы | затрудни́м |
| вы | затрудни́те |
| они | затрудня́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | затрудни́л |
| Giống cái | затрудни́ла |
| Giống trung | затрудни́ло |
| Số nhiều | затрудни́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | затрудни́ |
| Số nhiều | затрудни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | затрудни́вший |
| Bị động | — | затруднённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | затрудни́в, затруднивши, затрудня́ |