заточа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể заточи́тьgiam cầm; mài sắc
Nghĩa
- tống giam, bỏ tù, cầm tù, nhốt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | заточа́ю |
| ты | заточа́ешь |
| он / она / оно | заточа́ет |
| мы | заточа́ем |
| вы | заточа́ете |
| они | заточа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заточа́л |
| Giống cái | заточа́ла |
| Giống trung | заточа́ло |
| Số nhiều | заточа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заточа́й |
| Số nhiều | заточа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | заточа́ющий | заточа́вший |
| Bị động | заточаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | заточа́я | заточав, заточавши |