заточа́ть заточать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tống giam, bỏ tù, cầm tù, nhốt

Chia động từ

Hiện tại
язаточа́ю
тызаточа́ешь
он / она / онозаточа́ет
мызаточа́ем
вызаточа́ете
онизаточа́ют
Quá khứ
Giống đựcзаточа́л
Giống cáiзаточа́ла
Giống trungзаточа́ло
Số nhiềuзаточа́ли
Mệnh lệnh
Số ítзаточа́й
Số nhiềuзаточа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзаточа́ющийзаточа́вший
Bị độngзаточаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзаточа́язаточав, заточавши