затеня́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- che sángзаслонять источник света
- hắt bóngзаслонять от светаrâm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | затеня́ю |
| ты | затеня́ешь |
| он / она / оно | затеня́ет |
| мы | затеня́ем |
| вы | затеня́ете |
| они | затеня́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | затеня́л |
| Giống cái | затеня́ла |
| Giống trung | затеня́ло |
| Số nhiều | затеня́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | затеня́й |
| Số nhiều | затеня́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | затеня́ющий | затеня́вший |
| Bị động | затеня́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | затеня́я | затеняв, затенявши |