затева́ть затевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu, khơi, gợi, gây, sinhначинать
  2. suy tính, định bụng, mưu đồ, trù tínhзадумывать

Chia động từ

Hiện tại
язатева́ю
тызатева́ешь
он / она / онозатева́ет
мызатева́ем
вызатева́ете
онизатева́ют
Quá khứ
Giống đựcзатева́л
Giống cáiзатева́ла
Giống trungзатева́ло
Số nhiềuзатева́ли
Mệnh lệnh
Số ítзатева́й
Số nhiềuзатева́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзатева́ющийзатева́вший
Bị độngзатева́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзатева́язатевав, затевавши

Ví dụ

  • затевать ссору
    cà khịa, gây chuyện, gây sự, sinh sự
  • затевать игру
    bày trò, tổ chức trò chơi