Cặp thể засы́патьсяbị chôn vùi, bị bắt quả tang, bị tóm cổ, sa vào cảnh khó khăn, thất bại, trượtзасыпа́тьсяbị chôn vùi, bị bắt quả tang, bị tóm cổ, sa vào cảnh khó khăn, thất bại, trượtзаспа́тьсяngủ quên, ngủ quá giấc, dậy muộn vì ngủ Nghĩa
- bị chôn vùi, bị bắt quả tang, bị tóm cổ, sa vào cảnh khó khăn, thất bại, trượt
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | засыпа́юсь |
|---|
| ты | засыпа́ешься |
|---|
| он / она / оно | засыпа́ется |
|---|
| мы | засыпа́емся |
|---|
| вы | засыпа́етесь |
|---|
| они | засыпа́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | засыпа́лся |
|---|
| Giống cái | засыпа́лась |
|---|
| Giống trung | засыпа́лось |
|---|
| Số nhiều | засыпа́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | засыпа́йся |
|---|
| Số nhiều | засыпа́йтесь |
|---|