засучи́ть засучить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xắn lên

Chia động từ

Tương lai
язасучу́
тызасу́чишь
он / она / онозасу́чит
мызасу́чим
вызасу́чите
онизасу́чат
Quá khứ
Giống đựcзасучи́л
Giống cáiзасучи́ла
Giống trungзасучи́ло
Số nhiềuзасучи́ли
Mệnh lệnh
Số ítзасучи́
Số nhiềuзасучи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—засучи́вший
Bị động—засу́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—засучи́в, засучивши