засу́чивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể засучи́тьxắn lên
Nghĩa
- Xăn, xắn, vén
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | засу́чиваю |
| ты | засу́чиваешь |
| он / она / оно | засу́чивает |
| мы | засу́чиваем |
| вы | засу́чиваете |
| они | засу́чивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | засу́чивал |
| Giống cái | засу́чивала |
| Giống trung | засу́чивало |
| Số nhiều | засу́чивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | засу́чивай |
| Số nhiều | засу́чивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | засу́чивающий | засу́чивавший |
| Bị động | засучиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | засу́чивая | засучивав, засучивавши |