засту́кать застукать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt quả tang, tóm được, bắt đầu gõ

Chia động từ

Tương lai
язасту́каю
тызасту́каешь
он / она / онозасту́кает
мызасту́каем
вызасту́каете
онизасту́кают
Quá khứ
Giống đựcзасту́кал
Giống cáiзасту́кала
Giống trungзасту́кало
Số nhiềuзасту́кали
Mệnh lệnh
Số ítзасту́кай
Số nhiềuзасту́кайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—засту́кавший
Bị động—засту́канный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—засту́кав, застукавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa