застря́ть застрять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mắc kẹt
  2. bị kẹt, mắc kẹt

Chia động từ

Tương lai
язастря́ну
тызастря́нешь
он / она / онозастря́нет
мызастря́нем
вызастря́нете
онизастря́нут
Quá khứ
Giống đựcзастря́л
Giống cáiзастря́ла
Giống trungзастря́ло
Số nhiềuзастря́ли
Mệnh lệnh
Số ítзастря́нь
Số nhiềuзастря́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—застря́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—застря́в, застрявши