застрева́ть застревать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Mắt kẹt, mắc, vướng, hóc
  2. sa lầyувязать
  3. — bị vướng mắc, bị ngâm lạithông tụcзадерживаться где-л.

Chia động từ

Hiện tại
язастрева́ю
тызастрева́ешь
он / она / онозастрева́ет
мызастрева́ем
вызастрева́ете
онизастрева́ют
Quá khứ
Giống đựcзастрева́л
Giống cáiзастрева́ла
Giống trungзастрева́ло
Số nhiềuзастрева́ли
Mệnh lệnh
Số ítзастрева́й
Số nhiềuзастрева́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзастрева́ющийзастрева́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзастрева́язастрева́в, застревавши