застрочи́ть застрочить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu viết lia lịa, bắt đầu bắn liên thanh, bắt đầu may, bắt đầu khâu

Chia động từ

Tương lai
язастрочу́
тызастрочи́шь
он / она / онозастрочи́т
мызастрочи́м
вызастрочи́те
онизастроча́т
Quá khứ
Giống đựcзастрочи́л
Giống cáiзастрочи́ла
Giống trungзастрочи́ло
Số nhiềuзастрочи́ли
Mệnh lệnh
Số ítзастрочи́
Số nhiềuзастрочи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—застрочи́вший
Bị động—застро́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—застрочи́в, застрочивши