застре́ха
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- mái hiên, bờ nóc, phần nhô ra của mái nhà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | застре́ха | застре́хи |
| Sinh cách | застре́хи | застре́х |
| Tặng cách | застре́хе | застре́хам |
| Đối cách | застре́ху | застре́хи |
| Công cụ cách | застре́хой, застре́хою | застре́хами |
| Giới cách | застре́хе | застре́хах |