засто́лье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- tiệc, bữa tiệc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | засто́лье | засто́лья |
| Sinh cách | засто́лья | засто́лий |
| Tặng cách | засто́лью | засто́льям |
| Đối cách | засто́лье | засто́лья |
| Công cụ cách | засто́льем | засто́льями |
| Giới cách | засто́лье | засто́льях |
