засто́лье застолье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. tiệc, bữa tiệc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзасто́льезасто́лья
Sinh cáchзасто́льязасто́лий
Tặng cáchзасто́льюзасто́льям
Đối cáchзасто́льезасто́лья
Công cụ cáchзасто́льемзасто́льями
Giới cáchзасто́льезасто́льях

Từ liên quan