заспо́рить заспорить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Tranh cãi, tranh luận

Chia động từ

Tương lai
язаспо́рю
тызаспо́ришь
он / она / онозаспо́рит
мызаспо́рим
вызаспо́рите
онизаспо́рят
Quá khứ
Giống đựcзаспо́рил
Giống cáiзаспо́рила
Giống trungзаспо́рило
Số nhiềuзаспо́рили
Mệnh lệnh
Số ítзаспо́рь
Số nhiềuзаспо́рьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заспо́ривший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заспо́рив, заспоривши