заспеши́ть заспешить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Vội vã

Chia động từ

Tương lai
язаспешу́
тызаспеши́шь
он / она / онозаспеши́т
мызаспеши́м
вызаспеши́те
онизаспеша́т
Quá khứ
Giống đựcзаспеши́л
Giống cáiзаспеши́ла
Giống trungзаспеши́ло
Số nhiềuзаспеши́ли
Mệnh lệnh
Số ítзаспеши́
Số nhiềuзаспеши́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заспеши́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заспеши́в, заспешивши