засоватьđộng từthể hoàn thànhCặp thể засо́выватьNhét, đút, nhồi, lèn, thọc, chọcNghĩanhét vàođẩy mạnh vàonhét chặt vàogiấu, nhétTừ liên quanзасо́выватьNhét, đút, nhồi, lèn, thọc, chọc