засо́в засов

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Then

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзасо́взасо́вы
Sinh cáchзасо́вазасо́вов
Tặng cáchзасо́вузасо́вам
Đối cáchзасо́взасо́вы
Công cụ cáchзасо́вомзасо́вами
Giới cáchзасо́везасо́вах

Ví dụ

  • дверной засов
    [cái] then cửa, gióng cửa
  • запереть на засов
    cài then, đóng then

Từ liên quan