засо́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Then
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | засо́в | засо́вы |
| Sinh cách | засо́ва | засо́вов |
| Tặng cách | засо́ву | засо́вам |
| Đối cách | засо́в | засо́вы |
| Công cụ cách | засо́вом | засо́вами |
| Giới cách | засо́ве | засо́вах |
Ví dụ
- дверной засов[cái] then cửa, gióng cửa
- запереть на засовcài then, đóng then