заскрежета́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bắt đầu nghiến ken két
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заскрежещу́ |
| ты | заскреже́щешь |
| он / она / оно | заскреже́щет |
| мы | заскреже́щем |
| вы | заскреже́щете |
| они | заскреже́щут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заскрежета́л |
| Giống cái | заскрежета́ла |
| Giống trung | заскрежета́ло |
| Số nhiều | заскрежета́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заскрежещи́ |
| Số nhiều | заскрежещи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заскрежета́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заскрежета́в, заскрежета́вши |