заси́живаться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể засиде́тьсяngồi lâu; thức khuya
Nghĩa
- mải ngồi, ngồi lâu, ngồi lì, ngồi miếtдолго сидеть
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | заси́живаюсь |
| ты | заси́живаешься |
| он / она / оно | заси́живается |
| мы | заси́живаемся |
| вы | заси́живаетесь |
| они | заси́живаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заси́живался |
| Giống cái | заси́живалась |
| Giống trung | заси́живалось |
| Số nhiều | заси́живались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заси́живайся |
| Số nhiều | заси́живайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | заси́живающийся | заси́живавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | заси́живаясь | засиживавшись |
Ví dụ
- засиживаться за работойmải ngồi làm, ngồi làm việc lâu