засиде́ться засидеться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ngồi lâu
  2. thức khuya

Chia động từ

Tương lai
язасижу́сь
тызасиди́шься
он / она / онозасиди́тся
мызасиди́мся
вызасиди́тесь
онизасидя́тся
Quá khứ
Giống đựcзасиде́лся
Giống cáiзасиде́лась
Giống trungзасиде́лось
Số nhiềuзасиде́лись
Mệnh lệnh
Số ítзасиди́сь
Số nhiềuзасиди́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—засиде́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—засиде́вшись