засе́чь засечь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đánh roi đến chết
  2. phát hiện vị trí
  3. ghi nhận

Chia động từ

Tương lai
язасеку́
тызасечёшь
он / она / онозасечёт
мызасечём
вызасечёте
онизасеку́т
Quá khứ
Giống đựcзасёк
Giống cáiзасекла́
Giống trungзасекло́
Số nhiềuзасекли́
Mệnh lệnh
Số ítзасеки́
Số nhiềuзасеки́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—засе́кший
Bị động—засечённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—засекши